教堂外部

giáo đường ngoại bộ

Hán Việt: giáo đường ngoại bộ

Tổng quan

(kiến trúc) cánh ngang (trong nhà thờ)

Cấu tạo: 教 (giáo) + 堂 (đường) + 外 (ngoại) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gian ngang nhà thờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transept

Từ liên quan

Gần nghĩa

外部命令 · 外部援助 · 外部连接 · 外部连结 · 外部链接 · 教堂司事 · 教堂墓地 · 教堂牧师