教堂的窗户

jiào táng de chuāng hùgiáo đường đích song hộ

Hán Việt: giáo đường đích song hộ · Pinyin: jiào táng de chuāng hù

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 堂 (đường) + 的 (đích) + 窗 (song) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ nhà thờ

Đức

  • Handedict Kirchenfenster (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教堂之司事 · 教堂附属室 · 教堂司事 · 教堂墓地 · 教堂外部 · 教堂牧师 · 教堂用品 · 教堂中心