教學工作量
giáo học công tác lượng
Hán Việt: giáo học công tác lượng
Tổng quan
Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui teaching load
Hán Việt: giáo học công tác lượng
Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)