教宗侍從 giáo tông thị tòng Hán Việt: giáo tông thị tòng Tổng quan (tôn giáo) giáo chủ thị thần Cấu tạo: 教 (giáo) + 宗 (tông) + 侍 (thị) + 從 (tòng)Hán Việtgiáo tông thị tòngCấu tạo教 + 宗 + 侍 + 從 · giáo + tông + thị + tòng nghĩa thành phần: giáo + tông + thị + tòng Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) giáo chủ thị thần