教宗政治

giáo tông chánh trì

Hán Việt: giáo tông chánh trì

Tổng quan

chủ nghĩa giáo hoàng

Cấu tạo: 教 (giáo) + 宗 (tông) + 政 (chánh) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa giáo hoàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi papalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想