教宗选举

jiào zōng xuǎn jǔgiáo tông tuyển cử

Hán Việt: giáo tông tuyển cử · Pinyin: jiào zōng xuǎn jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 宗 (tông) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bầu giáo hoàng

Đức

  • Handedict Konklave, Papstwahl (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教宗侍从 · 教宗座驾 · 教宗政治 · 选举人团 · 选举人的 · 选举法庭 · 教宗尊信罪 · 选举人