教會父老 jiào huì fù lǎo · giáo hội phụ lão Hán Việt: giáo hội phụ lão · Pinyin: jiào huì fù lǎo Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 父 (phụ) + 老 (lão)Pinyinjiào huì fù lǎoHán Việtgiáo hội phụ lãoCấu tạo教 + 會 + 父 + 老 · giáo + hội + phụ + lão nghĩa thành phần: giáo + hội + phụ + lão