教權主義 giáo quyền chủ nghĩa Hán Việt: giáo quyền chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 權 (quyền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtgiáo quyền chủ nghĩaCấu tạo教 + 權 + 主 + 義 · giáo + quyền + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: giáo + quyền + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 教權主義 iàoquánzhǔyì n. clericalism