教條主義

jiào tiáo zhǔ yì giáo điều chủ nghĩa

Hán Việt: giáo điều chủ nghĩa · Pinyin: jiào tiáo zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa giáo điều

Cấu tạo: (giáo) + (điều) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa giáo điều

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種盲目遵從某些觀念或原則的態度。理論脫離實際,缺乏求證的精神,並拒絕接受實際經驗的批判。

Eng

  • CC-CEDICT dogmatism
  • Cihui dogmatism