教猱升木
giáo nhu thăng mộc
Hán Việt: giáo nhu thăng mộc · Pinyin: jiāo náo shēng mù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猱,獼猴,天生擅長攀爬樹木。教猱升木比喻唆使、引導惡人做壞事。《詩經.小雅.角弓》:「毋教猱升木,如塗塗附。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 猱:猴子的一种。教猴子爬树。比喻指使坏人干坏事。
- Tân Hoa Tự Điển 猱猴子的一种。教猴子爬树。比喻指使坏人干坏事。
Eng
- Cihui 教猱升木 iāonáoshēngmù id. give support to an evildoer