教皇選舉 jiào huáng xuǎn jǔ · giáo hoàng tuyển cử Hán Việt: giáo hoàng tuyển cử · Pinyin: jiào huáng xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 皇 (hoàng) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinjiào huáng xuǎn jǔHán Việtgiáo hoàng tuyển cửCấu tạo教 + 皇 + 選 + 舉 · giáo + hoàng + tuyển + cử nghĩa thành phần: giáo + hoàng + tuyển + cử