教育興農 giáo dục hưng nông Hán Việt: giáo dục hưng nông Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 興 (hưng) + 農 (nông)Hán Việtgiáo dục hưng nôngCấu tạo教 + 育 + 興 + 農 · giáo + dục + hưng + nông nghĩa thành phần: giáo + dục + hưng + nông Nghĩa EngCihui 教育興農 iàoyùxīngnóng f.e. advance agriculture through education