教育政策 jiào yù zhèng cè · giáo dục chánh sách Hán Việt: giáo dục chánh sách · Pinyin: jiào yù zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinjiào yù zhèng cèHán Việtgiáo dục chánh sáchCấu tạo教 + 育 + 政 + 策 · giáo + dục + chánh + sách nghĩa thành phần: giáo + dục + chánh + sách