教育機會

giáo dục ki hội

Hán Việt: giáo dục ki hội

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (ki) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教育機會 iàoyù jīhuì n. opportunities of receiving an education