教育經濟學 jiào yù jīng jì xué · giáo dục kinh tể học Hán Việt: giáo dục kinh tể học · Pinyin: jiào yù jīng jì xué Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học)Pinyinjiào yù jīng jì xuéHán Việtgiáo dục kinh tể họcCấu tạo教 + 育 + 經 + 濟 + 學 · giáo + dục + kinh + tể + học nghĩa thành phần: giáo + dục + kinh + tể + học