教育行政

giáo dục hành chánh

Hán Việt: giáo dục hành chánh

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (hành) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於教育事業的管理與監督,以求有效而經濟的實現教育目標。

Eng

  • Cihui 教育行政 iàoyù xíngzhèng n. educational administration

ja

  • JMdict educational administration