教育電視

jiào yù diàn shìgiáo dục điện thị

Hán Việt: giáo dục điện thị · Pinyin: jiào yù diàn shì

Tổng quan

Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 電 (điện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền hình giáo dục
  • Biên soạn 教育電視 iàoyù diànshì n. educational TV

Eng

  • Cihui Educational Television (Hong Kong)

Đức

  • Handedict Schulfernsehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育相談