教育相談

jiào yù xiāng tángiáo dục tương đàm

Hán Việt: giáo dục tương đàm · Pinyin: jiào yù xiāng tán

Tổng quan

cố vấn giáo dục

Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 相 (tương) + 談 (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư vấn giáo dục

Eng

  • JMdict educational counseling
  • JMdict educational guidance

ja

  • JMdict 教育相談(きょういくそうだん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育電視