教育革命 giáo dục cách mệnh Hán Việt: giáo dục cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtgiáo dục cách mệnhCấu tạo教 + 育 + 革 + 命 · giáo + dục + cách + mệnh nghĩa thành phần: giáo + dục + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 教育革命 iàoyù gémìng n. revolution in education