教訓別人 giáo huấn biệt nhân Hán Việt: giáo huấn biệt nhân Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 訓 (huấn) + 別 (biệt) + 人 (nhân)Hán Việtgiáo huấn biệt nhânCấu tạo教 + 訓 + 別 + 人 · giáo + huấn + biệt + nhân nghĩa thành phần: giáo + huấn + biệt + nhân Nghĩa EngCihui 教訓別人 iàoxun biéren v.o. lecture sb.