教诫神变

giáo giới thần biến

Hán Việt: giáo giới thần biến

Tổng quan

giáo giới thần biến (術語)三種神變之一。如來教誡諸眾生妙用變化不可測也。見寶積經八十六、三藏法數八。☸

Cấu tạo: (giáo) + (giới) + (thần) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo giới thần biến (術語)三種神變之一。如來教誡諸眾生妙用變化不可測也。見寶積經八十六、三藏法數八。☸