斂脣而呼

liễm thần nhi hô

Hán Việt: liễm thần nhi hô

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (thần) + (nhi) + (hô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 斂唇而呼 iǎnchún'érhū f.e. <lg.> 1. closed mouth 2. yùn onset u