斂容息氣 liǎn róng xī qì · liễm dung tức khí Hán Việt: liễm dung tức khí · Pinyin: liǎn róng xī qì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 容 (dung) + 息 (tức) + 氣 (khí)Pinyinliǎn róng xī qìHán Việtliễm dung tức khíCấu tạo斂 + 容 + 息 + 氣 · liễm + dung + tức + khí nghĩa thành phần: liễm + dung + tức + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收起笑容,屏住呼吸。形容谨慎畏惧,不敢放肆。同“敛色屏气”。