斂手束腳

liǎn shǒu shù jiǎo liễm thủ thúc cước

Hán Việt: liễm thủ thúc cước · Pinyin: liǎn shǒu shù jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (thủ) + (thúc) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敛:收,约束。形容因寒冷而四肢伸展不开的样子。也形容做事顾虑多,不敢大胆放手。