斂翼待時 liǎn yì dài shí · liễm dực đãi thì Hán Việt: liễm dực đãi thì · Pinyin: liǎn yì dài shí Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 翼 (dực) + 待 (đãi) + 時 (thì)Pinyinliǎn yì dài shíHán Việtliễm dực đãi thìCấu tạo斂 + 翼 + 待 + 時 · liễm + dực + đãi + thì nghĩa thành phần: liễm + dực + đãi + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敛:收敛;翼:翅膀。收束翅膀等待起飞的时机。比喻收敛锋芒才华,等待时机。