敝屣虚荣 tệ tỉ hư vinh Hán Việt: tệ tỉ hư vinh Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 屣 (tỉ) + 虛 (hư) + 榮 (vinh)Hán Việttệ tỉ hư vinhTừ loạithànhCấu tạo敝 + 屣 + 虛 + 榮 · tệ + tỉ + hư + vinh nghĩa thành phần: tệ + tỉ + hư + vinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vứt bỏ phù phiếmBiên soạn discard vanity like a pair of worn-out shoesEngCihui 敝屣虛榮 ìxǐxūróng f.e. discard vanity like a pair of worn-out shoes Từ liên quan Gần nghĩa敝屣尊荣 · 虚荣心 · 虚荣心强的 · 虚荣的 · 虚荣外科 · 虚荣心极强 · 虚荣性牌照