敝屣虛榮

tệ tỉ hư vinh

Hán Việt: tệ tỉ hư vinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (tỉ) + (hư) + (vinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敝屣虛榮 ìxǐxūróng f.e. discard vanity like a pair of worn-out shoes