敝帚自享 bì zhǒu zì xiǎng · tệ trửu tự hưởng Hán Việt: tệ trửu tự hưởng · Pinyin: bì zhǒu zì xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 帚 (trửu) + 自 (tự) + 享 (hưởng)Pinyinbì zhǒu zì xiǎngHán Việttệ trửu tự hưởngCấu tạo敝 + 帚 + 自 + 享 · tệ + trửu + tự + hưởng nghĩa thành phần: tệ + trửu + tự + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言敝帚自珍。比喻东西虽不好,自己却很珍惜。