敝房

bì fángtệ phòng

Hán Việt: tệ phòng · Pinyin: bì fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谦称自己的妻子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊時,男人稱自己妻子的謙詞。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「既承員外提拔小兒,小子怎敢固辭。今晚且同回去,與敝房說知。」

Cấu tạo: 敝 (tệ) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ tôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時,男人稱自己妻子的謙詞。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「既承員外提拔小兒,小子怎敢固辭。今晚且同回去,與敝房說知。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦称自己的妻子。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

内人 · 拙荆