敝衣毀容 bì yī huǐ róng · tệ y hủy dung Hán Việt: tệ y hủy dung · Pinyin: bì yī huǐ róng Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 衣 (y) + 毀 (hủy) + 容 (dung)Pinyinbì yī huǐ róngHán Việttệ y hủy dungCấu tạo敝 + 衣 + 毀 + 容 · tệ + y + hủy + dung nghĩa thành phần: tệ + y + hủy + dung