敝衣糲食

bì yī lì shí tệ y lệ thực

Hán Việt: tệ y lệ thực · Pinyin: bì yī lì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tệ) + (y) + (lệ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破衣粗食。形容生活困顿。