敝鼓喪豚 bì gǔ sàng tún · tệ cổ tang đồn Hán Việt: tệ cổ tang đồn · Pinyin: bì gǔ sàng tún Tổng quan Cấu tạo: 敝 (tệ) + 鼓 (cổ) + 喪 (tang) + 豚 (đồn)Pinyinbì gǔ sàng túnHán Việttệ cổ tang đồnCấu tạo敝 + 鼓 + 喪 + 豚 · tệ + cổ + tang + đồn nghĩa thành phần: tệ + cổ + tang + đồn