敞開供應 sưởng khai cung ứng Hán Việt: sưởng khai cung ứng Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 開 (khai) + 供 (cung) + 應 (ứng)Hán Việtsưởng khai cung ứngCấu tạo敞 + 開 + 供 + 應 · sưởng + khai + cung + ứng nghĩa thành phần: sưởng + khai + cung + ứng Nghĩa EngCihui 敞開供應 hǎngkāigōngyìng f.e. have a sufficient/ample supply; make possible an unrationed supply