敞開兒了 sưởng khai nhi liễu Hán Việt: sưởng khai nhi liễu Tổng quan Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 開 (khai) + 兒 (nhi) + 了 (liễu)Hán Việtsưởng khai nhi liễuCấu tạo敞 + 開 + 兒 + 了 · sưởng + khai + nhi + liễu nghĩa thành phần: sưởng + khai + nhi + liễu Nghĩa EngCihui 敞開兒了 hǎngkāirle adv. <coll.> with gusto; to the full