敞開肚子

sưởng khai đỗ tử

Hán Việt: sưởng khai đỗ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (khai) + (đỗ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敞開肚子 hǎngkāi dùzi v.o. eat without inhibition/restraint