敞着口兒

sưởng trứ khẩu nhi

Hán Việt: sưởng trứ khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sưởng) + (trứ) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敞著口兒 hǎngzhe kǒur ►See chǎngzhe kǒu