敞著扭子 sưởng trứ nữu tử Hán Việt: sưởng trứ nữu tử Tổng quan không cài khuy (áo) Cấu tạo: 敞 (sưởng) + 著 (trứ) + 扭 (nữu) + 子 (tử)Hán Việtsưởng trứ nữu tửCấu tạo敞 + 著 + 扭 + 子 · sưởng + trứ + nữu + tử nghĩa thành phần: sưởng + trứ + nữu + tử Nghĩa ViệtCihui không cài khuy (áo)