敢不聽命
cảm bất thính mệnh
Hán Việt: cảm bất thính mệnh · Pinyin: gǎn bù tīng mìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敢:反语,“怎敢”、“不敢”之意。怎么敢不遵照你的命令办呢?。
Hán Việt: cảm bất thính mệnh · Pinyin: gǎn bù tīng mìng