敢不從命

gǎn bù cóng mìng cảm bất tòng mệnh

Hán Việt: cảm bất tòng mệnh · Pinyin: gǎn bù cóng mìng

Tổng quan

không dám không tuân lệnh (thành ngữ)

Cấu tạo: (cảm) + (bất) + (tòng) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dám không tuân lệnh (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to not dare to disobey an order (idiom)
  • Cihui to not dare to disobey an order (idiom)