敢不聽命 gǎn bù tīng mìng · cảm bất thính mệnh Hán Việt: cảm bất thính mệnh · Pinyin: gǎn bù tīng mìng Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 不 (bất) + 聽 (thính) + 命 (mệnh)Pinyingǎn bù tīng mìngHán Việtcảm bất thính mệnhCấu tạo敢 + 不 + 聽 + 命 · cảm + bất + thính + mệnh nghĩa thành phần: cảm + bất + thính + mệnh