敢於冒險 cảm vu mạo hiểm Hán Việt: cảm vu mạo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 於 (vu) + 冒 (mạo) + 險 (hiểm)Hán Việtcảm vu mạo hiểmCấu tạo敢 + 於 + 冒 + 險 · cảm + vu + mạo + hiểm nghĩa thành phần: cảm + vu + mạo + hiểm Nghĩa EngCihui bell the cat