敢於承當

cảm vu thừa đương

Hán Việt: cảm vu thừa đương

Tổng quan

sự dám làm, sự thách thức, dám, dám đương đầu với, thách, tôi dám chắc, tôi dám chắc là như vậy

Cấu tạo: (cảm) + (vu) + (thừa) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dám làm, sự thách thức, dám, dám đương đầu với, thách, tôi dám chắc, tôi dám chắc là như vậy