敢於勝利 cảm vu thắng lợi Hán Việt: cảm vu thắng lợi Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 於 (vu) + 勝 (thắng) + 利 (lợi)Hán Việtcảm vu thắng lợiCấu tạo敢 + 於 + 勝 + 利 · cảm + vu + thắng + lợi nghĩa thành phần: cảm + vu + thắng + lợi Nghĩa EngCihui 敢於勝利 ǎnyú shènglì v.p. have faith in victory