敢於面對 cảm vu diện đối Hán Việt: cảm vu diện đối Tổng quan Cấu tạo: 敢 (cảm) + 於 (vu) + 面 (diện) + 對 (đối)Hán Việtcảm vu diện đốiCấu tạo敢 + 於 + 面 + 對 · cảm + vu + diện + đối nghĩa thành phần: cảm + vu + diện + đối Nghĩa EngCihui stand up to