敢勇當先
cảm dũng đương tiên
Hán Việt: cảm dũng đương tiên · Pinyin: gǎn yǒng dāng xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹奋勇当先。比喻勇于承担重任,领头去干。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹奋勇当先。比喻勇于承担重任,领头去干。
Hán Việt: cảm dũng đương tiên · Pinyin: gǎn yǒng dāng xiān