敢字當頭

cảm tự đương đầu

Hán Việt: cảm tự đương đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (tự) + (đương) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敢字當頭 gǎn” zì dāngtóu v.p. put the word “dare” above everything else