敢布腹心
cảm bố phúc tâm
Hán Việt: cảm bố phúc tâm · Pinyin: gǎn bù fù xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敢:谦词,表示自己很冒昧;布:阐述、表述;腹心:比喻诚意。至诚的话。旧时表示恭敬谨慎地陈述自己内心深处的话。
Eng
- Cihui 敢布腹心 ǎnbùfùxīn f.e. speak boldly from the depth of one's heart