敢怨而不敢言
cảm oán nhi bất cảm ngôn
Hán Việt: cảm oán nhi bất cảm ngôn · Pinyin: gǎn yuàn ér bù gǎn yán
Tổng quan
Cấu tạo: 敢 (cảm) + 怨 (oán) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 敢 (cảm) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内心怨恨但不敢说出来。