散乱地

tán loạn địa

Hán Việt: tán loạn địa

Tổng quan

rải rác, đây đó, tản mạn

Cấu tạo: 散 (tán) + 亂 (loạn) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tản mạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dispersedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

散乱的 · 散乱 · 散亂