散於各處 sǎn yú gè chù · tán vu các xử Hán Việt: tán vu các xử · Pinyin: sǎn yú gè chù Tổng quan Cấu tạo: 散 (tán) + 於 (vu) + 各 (các) + 處 (xử)Pinyinsǎn yú gè chùHán Việttán vu các xửCấu tạo散 + 於 + 各 + 處 · tán + vu + các + xử nghĩa thành phần: tán + vu + các + xử