散傷醜害
tán thương xú hại
Hán Việt: tán thương xú hại · Pinyin: sǎn shāng chǒu hài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不和谐的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容不和谐的声音。
Hán Việt: tán thương xú hại · Pinyin: sǎn shāng chǒu hài